trối thây
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (từ thông tục, khẩu ngữ):
- Mặc kệ, bỏ mặc, không thèm quan tâm hoặc can thiệp: Thể hiện thái độ phớt lờ, không muốn để ý hoặc lo lắng đến ai đó, việc gì đó nữa, thường vì bực tức, chán nản hoặc thấy vô ích.
- Kệ thây, mặc xác: Cách nói nhấn mạnh sự buông xuôi, không còn muốn quản lí.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nó cứ khóc lóc đi, trối thây nó! (Nó cứ khóc lóc đi, mặc kệ nó!)
- Việc đó rắc rối quá, tôi trối thây cho xong. (Việc đó rắc rối quá, tôi mặc kệ nó cho xong.)
- Anh ta muốn làm gì thì làm, trối thây anh ta đi! (Anh ta muốn làm gì thì làm, kệ thây anh ta đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trối thây" thường dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ, giao tiếp suồng sã, thể hiện cảm xúc mạnh (bực bội, bất lực, chán ghét). Cần thận trọng khi sử dụng vì có thể mang sắc thái thô tục, thiếu lịch sự.
- Nó nói mãi không nghe, trối thây nó luôn! (Nó nói mãi không nghe, mặc xác nó luôn!)
Biến thể và từ gần giống
- Kệ thây / Mặc thây / Mặc kệ / Kệ xác: Các từ đồng nghĩa, cùng diễn tả thái độ phớt lờ, bỏ mặc. "Trối thây" có sắc thái mạnh hơn, thô hơn.
- Bỏ mặc: Từ trung lập hơn, ít mang sắc thái cảm xúc tiêu cực mạnh như "trối thây".
- Phớt lờ: Từ trang trọng hơn, chỉ hành động cố ý không để ý đến.
Từ đồng nghĩa
- Mặc kệ: Không quan tâm, để mặc.
- Kệ thây: Mặc cho (ai/việc gì) tự xoay sở.
- Bỏ mặc: Không đoái hoài, không chăm sóc đến.
Lưu ý sử dụng
- "Trối thây" là từ thuần Việt, thuộc lớp từ vựng khẩu ngữ, có tính chất thô tục (vulg.). Không nên dùng trong văn viết trang trọng, văn bản hành chính hoặc trong các tình huống giao tiếp cần sự lịch sự, tôn trọng.
- Từ này thường thể hiện sự bất mãn, tức giận hoặc thái độ buông xuôi hoàn toàn của người nói đối với đối tượng được nhắc đến.
- Mặc kệ, không thèm để ý đến: Nó làm gì thì làm, trối thây nó.